𪇰
Tổng quan
「鸔」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bauh |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲木切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 号 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鸔」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】蒲木切,音卜。【爾雅·釋鳥】鵅,烏𪇰。【郭註】水鳥也。似鶂而短頸,腹翅紫白,背上綠色,江東呼烏𪇰。又【廣韻】北角切【集韻】伯各切,𠀤音鎛。又【廣韻】博沃切【集韻】逋沃切,𠀤音襮。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱊲