𪇱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lak |
|---|---|
| Phản thiết | 盧各切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】盧各切【集韻】歷各切,𠀤音落。鳥名。一曰鷹赤首曰𪇱。又【山海經】天帝山有鳥,如雕,黑文赤翁,名曰𪇱,食之已痔。【註】翁,音甕。頸上毛也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lak |
|---|---|
| Phản thiết | 盧各切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】盧各切【集韻】歷各切,𠀤音落。鳥名。一曰鷹赤首曰𪇱。又【山海經】天帝山有鳥,如雕,黑文赤翁,名曰𪇱,食之已痔。【註】翁,音甕。頸上毛也。