𪇲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ciet |
|---|---|
| Phản thiết | 子結切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】子結切【集韻】子列切,𠀤音蠽。【玉篇】小雞也。
Thuyết Văn
𪇲鳥也。 从鳥。𢧵聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𪇲之言也。小鳥名也。篇、韵皆云小雞。 子結切。十五部。
【𪇲】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 𢧵 (𢧵) Phiên thiết: Tử kết thiết Thượng tự: 子 (tử) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪇲 điểu (Loài chim) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư