𪇵 Tổng quan UnicodeU+2A1F5Bộ thủ196.15Số nét26Cấu trúcleft-rightThương HiệtICHAFThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggwong2Phản thiết古晃切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】古晃切,音廣。𪇵𪂇,鳳類。Tự hìnhKhải thư