𪈃 Tổng quan UnicodeU+2A203Bộ thủ196.16Số nét27Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết光鑊切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】光鑊切,音郭。𪈃公鳥,鴶鵴別名。Tự hìnhKhải thư