𪈘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 呼昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】呼昆切,音薨。水名。【山海經】鬲山,其陽多金,其隂多白瑉,蒲𪈘之水出焉,東流注于江。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 呼昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【字彙】呼昆切,音薨。水名。【山海經】鬲山,其陽多金,其隂多白瑉,蒲𪈘之水出焉,東流注于江。