𪈨 Tổng quan UnicodeU+2A228Bộ thủ196.18Số nét29Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết於宜切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】於宜切,音鷖。鳧也。亦作𪈬𪇣。Tự hìnhKhải thưDị thể: 𪇣 · 𪈬