𪈴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyak |
|---|---|
| Phản thiết | 居縛切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居縛切【集韻】厥縛切,𠀤音玃。【廣韻】鳥如雞,白身,三首三足。【玉篇】𪈴鳥似白鵁。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kyak |
|---|---|
| Phản thiết | 居縛切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】居縛切【集韻】厥縛切,𠀤音玃。【廣韻】鳥如雞,白身,三首三足。【玉篇】𪈴鳥似白鵁。