𪉜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trem |
|---|---|
| Phản thiết | 知咸切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤陟陷切,音站。【廣韻】鹹多。 又【廣韻】竹咸切【集韻】知咸切,𠀤音詀。【廣韻】鹹味。【集韻】鹹也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬸵
| Hán ngữ Trung cổ | trem |
|---|---|
| Phản thiết | 知咸切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤陟陷切,音站。【廣韻】鹹多。 又【廣韻】竹咸切【集韻】知咸切,𠀤音詀。【廣韻】鹹味。【集韻】鹹也。
Dị thể: 𬸵