𪉦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kamh |
|---|---|
| Phản thiết | 居咸切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 闞 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】公陷切,音䫡。【玉篇】鹹味也。 又【廣韻】【集韻】𠀤古蹔切,音𪉿。【廣韻】𪉦𪊇,無味。 又【集韻】居咸切,音緘。鹹也。 又古斬切,音減。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kamh |
|---|---|
| Phản thiết | 居咸切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 闞 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】公陷切,音䫡。【玉篇】鹹味也。 又【廣韻】【集韻】𠀤古蹔切,音𪉿。【廣韻】𪉦𪊇,無味。 又【集韻】居咸切,音緘。鹹也。 又古斬切,音減。義同。