𪉮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chuh |
|---|---|
| Phản thiết | 千𠋫切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】倉奏切【集韻】千𠋫切,𠀤音輳。【廣雅】鹽也。【廣韻】南裔名鹽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬸷
| Hán ngữ Trung cổ | chuh |
|---|---|
| Phản thiết | 千𠋫切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】倉奏切【集韻】千𠋫切,𠀤音輳。【廣雅】鹽也。【廣韻】南裔名鹽。
Dị thể: 𬸷