𪉷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 徒含切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】徒含切,音潭。覃本字。从𣆪。𣆪,古厚字。从鹵,鹵之味厚則長也。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 徒含切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【廣韻】徒含切,音潭。覃本字。从𣆪。𣆪,古厚字。从鹵,鹵之味厚則長也。