𪉸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quon |
|---|---|
| Phản thiết | 鳥昆切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏渾切【集韻】鳥昆切,𠀤音溫。【廣雅】鹽也。【玉篇】𪉸𪊉戎鹽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫜊
| Hán ngữ Trung cổ | quon |
|---|---|
| Phản thiết | 鳥昆切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【廣韻】烏渾切【集韻】鳥昆切,𠀤音溫。【廣雅】鹽也。【玉篇】𪉸𪊉戎鹽。
Dị thể: 𫜊