𪉾 Tổng quan mặn mặn mà [Eng: salt, salty] UnicodeU+2A27EBộ thủ197.11Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư