𪊏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 烏老切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【篇海】烏老切,音襖。鹿子也。 又烏兆切,音夭。義同。○按卽䴠字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 烏老切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
surround-upper-left
【篇海】烏老切,音襖。鹿子也。 又烏兆切,音夭。義同。○按卽䴠字之譌。