𪊖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】古文虎字。註詳虍部二畫。【集韻】作〈L〉。
Thuyết Văn
亦古文虎。
【𪊖】 Nghĩa: diệc (Cũng) dạng cổ văn của hổ (Con hổ.)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
left-right
【字彙補】古文虎字。註詳虍部二畫。【集韻】作〈L〉。
亦古文虎。
【𪊖】 Nghĩa: diệc (Cũng) dạng cổ văn của hổ (Con hổ.)