𪊧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kue |
|---|---|
| Phản thiết | 古攜切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】古攜切【集韻】涓畦切,𠀤音圭。【說文】鹿屬。
Thuyết Văn
鹿屬。从鹿。圭聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古攜切。十六部。
【𪊧】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鹿 (lộc) | Thanh phù (聲符): 圭 (quê) Phiên thiết: Cổ huề thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 攜 (huề) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'uê' Suy luận: cuê (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lộc (Con hươu. Con đực có) chúc (Liền)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư