𪊶 Tổng quan UnicodeU+2A2B6Bộ thủ198.7Số nét18Cấu trúcleft-rightThương HiệtIPNKGThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngting2Phản thiết他頂切Thanh mẫu透 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】他頂切,音挺。鹿走貌。Tự hìnhKhải thư