𪊶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngting2
Phản thiết他頂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他頂切,音挺。鹿走貌。

Tự hình

  • Khải thư