𪊹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết牀據切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【五音集韻】牀據切,音助。與麆同。鹿子。

Tự hình

  • Khải thư