𪋐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nuanh |
|---|---|
| Phản thiết | 奴亂切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】奴亂切,音偄。【說文】鹿麛也。
Thuyết Văn
麛也。 从鹿。耎聲。讀若偄弱之偄。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
各本麛上有鹿字。今依李善刪。吳都賦。翳薈無𪋯鷚。李善𪋯音須。引說文麛也。按廣韵𪋯入十一虞。入二十九換。以許讀若偄訂之。是許本从耎。而从需者。乃轉寫譌俗也。古音需聲在五部。耎聲在十四部。 奴亂切。十四部。
【𪋐】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鹿 (lộc) | Thanh phù (聲符): 耎 (nhuyễn) Phiên thiết: Nô loạn thiết Thượng tự: 奴 (nô) | Hạ tự: 亂 (loạn) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'an' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nạn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mê (fawn/young of animals) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư