𪋗 Tổng quan UnicodeU+2A2D7Bộ thủ198.10Số nét21Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết緜批切Thanh mẫu明 Nguồn gốc surround-upper-leftKhang Hy【集韻】緜批切,音迷。鹿跡也。 又曰鹿媒。Tự hìnhKhải thư