𪋗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết緜批切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】緜批切,音迷。鹿跡也。 又曰鹿媒。

Tự hình

  • Khải thư