𪋯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnjyo
Phản thiết相兪切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】人朱切【集韻】汝朱切,𠀤音儒。鹿子也。 又【廣韻】相兪切【集韻】【韻會】詢趨切,𠀤音須。麛也。 又【集韻】奴侯切,音獳。又奴亂切,音偄。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪋣