𪌂 Tổng quan UnicodeU+2A302Bộ thủ199.3Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết闥各切Thanh mẫu透 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】闥各切,音托。餺𪌂,餠屬。Tự hìnhKhải thư