𪌌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 五刀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】如烈切,音熱。出《釋典·僧護經》。 又五刀切,音敖。鄭氏讀。《中华大字典》据《龙龛》同热。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 五刀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【字彙補】如烈切,音熱。出《釋典·僧護經》。 又五刀切,音敖。鄭氏讀。《中华大字典》据《龙龛》同热。