𪌖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết臼許切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】臼許切,音巨。蜜餌也。吳謂之膏環。【新字解訓】𪌖妝膏環。亦作粔。

Tự hình

  • Khải thư