𪌥 Tổng quan UnicodeU+2A325Bộ thủ199.6Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết可與切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】可與切,區上聲。草名。【廣雅】鳥𪌥葍也。Tự hìnhKhải thư