𪌼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒刀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒刀切,音匋。餌也。亦作饀。通作𩛽。

Tự hình

  • Khải thư