𪍅 Tổng quan UnicodeU+2A345Bộ thủ199.8Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết夤謝切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】夤謝切,音夜。𪍤𪍅,礱麥皮也。Tự hìnhKhải thư