𪍛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsuot
Phản thiết蘇骨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤蘇骨切,音窣。麥屑也。 又【集韻】先結切,音屑。舂餘也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䵀 · 𪌔 · 𪌯 · 𪍐 · 𪍕