𪍧 Tổng quan UnicodeU+2A367Bộ thủ199.11Số nét22Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết隨戀切Thanh mẫu邪 Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【集韻】隨戀切,音漩。【類篇】麥也。Tự hìnhKhải thư