𪍩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết謨官切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】謨官切,音瞞。饅頭,餠也。饅,或从麥。

Tự hình

  • Khải thư