𪍳 Tổng quan UnicodeU+2A373Bộ thủ199.12Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết選委切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】選委切,音髓。豆屑和飴也。又糖䬾也。【揚子·方言】餠也。Tự hìnhKhải thư