𪍶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzjenx
Phản thiết上演切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】常演切【集韻】上演切,𠀤音善。【廣韻】大麥新熟,作𪍶𪍦也。【類篇】𪍶𪍦,屑新麥爲餌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬹎