𪍿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kruangx |
|---|---|
| Phản thiết | 古猛切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古猛切,音礦。【玉篇】大麥也。【齊民要術】旱稻法,宜五六月暵之,以擬𪍿麥。又大小麥法,皆須五六月暵地。一作𪍿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱋈