𪎕

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmie
Phản thiết靡爲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】靡爲切【集韻】【正韻】忙皮切,𠀤音糜。【廣韻】散也。 又【類篇】父吻切,音憤。分也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠞧 · 𠪺