𪎗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lik6 |
|---|---|
| Phản thiết | 狼狄切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】狼擊切【集韻】狼狄切,𠀤音歷。【說文】𪎗,象也。【史記】【漢書】通用歷。 又【字彙】忙皮切,音糜。日光也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | lik6 |
|---|---|
| Phản thiết | 狼狄切 |
| Thanh mẫu | 來 |
surround-upper-left
【唐韻】狼擊切【集韻】狼狄切,𠀤音歷。【說文】𪎗,象也。【史記】【漢書】通用歷。 又【字彙】忙皮切,音糜。日光也。