𪎨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdu
Phản thiết度侯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】度侯切【集韻】【韻會】徒侯切,𠀤音頭。【說文】檾屬。卽今白麻,多生𤰞濕處。俗名苘麻。

Thuyết Văn

檾屬。 从麻。兪聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

檾爲枲類。𪎨又檾類也。廣韵引字書云。𪎨麻一絜也。 度侯切。四部。

【𪎨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 麻 (ma) | Thanh phù (聲符): 兪 (du) Phiên thiết: Độ hầu thiết Thượng tự: 度 (độ) | Hạ tự: 侯 (hầu) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'âu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đầu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khĩnh chúc (Liền)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư