𪎯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 房未切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙補】房未切,音費。亂麻也。【列子·楊朱篇】宋國有田夫,常衣𪎯。【註】敝麻絮衣也。○按卽𪎯字之譌。《列子口義》又作𪎬。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 房未切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 奉 |
surround-upper-left
【字彙補】房未切,音費。亂麻也。【列子·楊朱篇】宋國有田夫,常衣𪎯。【註】敝麻絮衣也。○按卽𪎯字之譌。《列子口義》又作𪎬。