𪎯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết房未切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙補】房未切,音費。亂麻也。【列子·楊朱篇】宋國有田夫,常衣𪎯。【註】敝麻絮衣也。○按卽𪎯字之譌。《列子口義》又作𪎬。

Tự hình

  • Khải thư