𪎽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchjung
Phản thiết昌嵩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】昌終切【集韻】昌嵩切,𠀤音充。【玉篇】黃色。【大戴禮】𪎽纊塞耳,掩聽也。 又【廣韻】【集韻】𠀤他綜切,音統。義同。

Tự hình

  • Khải thư