𪏆
Pinyin: tūn
Tổng quan
[名] 黃色。《集韻.平聲.魂韻》:「𪏆,黃色。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tūn |
|---|---|
| Quảng Đông | tan1 |
| Hán ngữ Trung cổ | thuan |
| Phản thiết | 他端切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 黃色。《集韻.平聲.魂韻》:「𪏆,黃色。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤他昆切,音暾。【玉篇】黃色。【集韻】亦作𪎶。 又人名。【禮·檀弓】孺子𪏆。【註】魯哀公之少子也。又【呂氏春秋】墨者鉅子腹䵍。【高誘註】鉅姓,腹䵍字,精墨之道者,䵍與𪏆同。 又【廣韻】他端切【集韻】他官切,𠀤音湍。義同。亦作䵊。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䵊 · 䵍 · 𧰄 · 𪎶