𪏓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghruang
Phản thiết戸盲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸盲切,音橫。【玉篇】藤屬。可以織。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪏑