𪏙
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Lòng đỏ trong cái trứng 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 卵中黃。 Noãn trung hoàng. (Lòng vàng trong cái trứng) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 胡光切,音黃。 Hồ quang thiết, âm Hoàng. 【Bộ】Hoàng黃
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡光切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡光切,音黃。卵中黃。
Tự hình
- Khải thư