𪏤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuaih |
|---|---|
| Phản thiết | 古對切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古對切,音憒。【玉篇】病貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kuaih |
|---|---|
| Phản thiết | 古對切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古對切,音憒。【玉篇】病貌。