𪏮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njox |
|---|---|
| Phản thiết | 人渚切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】人渚切【集韻】忍與切,𠀤音汝。【揚子·方言】𪏮,粘也。齊魯靑徐,自關而東,或曰𪏮。 又【集韻】碾與切,音女。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njox |
|---|---|
| Phản thiết | 人渚切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】人渚切【集韻】忍與切,𠀤音汝。【揚子·方言】𪏮,粘也。齊魯靑徐,自關而東,或曰𪏮。 又【集韻】碾與切,音女。義同。