𪏻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgho
Phản thiết洪都切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸吳切【集韻】洪都切,𠀤音胡。【說文】黏也。【集韻】一曰煑黍米及麪爲鬻。【集韻】或作䊀𩰯𪍒糊𪐉䉿𪏹。

Thuyết Văn

黏也。从黍。古聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

戶吳切。五部。俗作糊。

【𪏻】(hồ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黍 (thử) | Thanh phù (聲符): 古 (cổ) Phiên thiết: 戶吳切 → hộ + ngô Nghĩa: 黏 vậy。 từ 黍。cổ (xưa) thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䊀 · 𪍒 · 𪏳 · 𪏹 · 𪐉