𪐝

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdad
Phản thiết他蓋切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒蓋切,音大。【廣韻】黑跡。【集韻】黑也。 又【集韻】他蓋切,音泰。黑甚。

Tự hình

  • Khải thư