𪑀

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Mùi thâm 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 淡黑淺色 Đạm hắc thiển sắc (Màu đen nhạt) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 呼恢切,音灰。 Hô khôi thiết, âm Hôi. 【Bộ】Hắc黑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼恢切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】呼恢切,音灰。淡黑淺色。

Tự hình

  • Khải thư