𪑈
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Dậm mực 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 濡墨也 Nhu mặc dã (Làm cho mực ướt [mài mực với nước cho mực ra nước]) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 倪甸切,音硯。 Nghê điện thiết, âm Nghiễn. 【Bộ】Hắc黑
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 倪甸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】倪甸切,音硯。濡墨也。
Tự hình
- Khải thư