𪑊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chieuh |
|---|---|
| Phản thiết | 七肖切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七肖切,音陗。【廣韻】𪑊䵴。【集韻】𪑊䵴,麵點。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chieuh |
|---|---|
| Phản thiết | 七肖切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤七肖切,音陗。【廣韻】𪑊䵴。【集韻】𪑊䵴,麵點。