𪑐 Tổng quan UnicodeU+2A450Bộ thủ203.7Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết尾黑切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】尾黑切,見《釋典》。Tự hìnhKhải thư